Tổng quan
_
Chuẩn đầu vào
_
Chuẩn đầu ra
_
Cấu trúc chương trình các chuyên ngành (Tiến trình học tập theo học chế tín chỉ )
3 tín chỉ
Triết học Mác – Lênin
3 tín chỉ
Tiếng Anh 1
3 tín chỉ
Đại số tuyến tính (Giảng dạy 20% Tiếng Anh)
4 tín chỉ
Tin học ứng dụng
3 tín chỉ
Nhập môn Công nghệ thông tin
2 tín chỉ
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
2 tín chỉ
Pháp luật đại cương
3 tín chỉ
Tiếng Anh 2
4 tín chỉ
Giải tích
3 tín chỉ
Lý thuyết xác suất và thống kê toán
4 tín chỉ
Lập trình máy tính (Giảng dạy 20% Tiếng Anh)
3 tín chỉ
Kiến trúc máy tính
1 tín chỉ
Giáo dục thể chất 1
2 tín chỉ
Chủ nghĩa xã hội khoa học
3 tín chỉ
Tiếng Anh 3
3 tín chỉ
Hệ điều hành
3 tín chỉ
Lập trình hướng đối tượng
3 tín chỉ
Cơ sở dữ liệu
2 tín chỉ
Kỹ năng mềm
3 tín chỉ
Bảo trì máy tính
2 tín chỉ
Giáo dục thể chất 2
2 tín chỉ
Tư tưởng Hồ Chí Minh
3 tín chỉ
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
3 tín chỉ
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
2 tín chỉ
Mạng máy tính
3 tín chỉ
Phát triển ứng dụng web với PHP&MySQL
3 tín chỉ
Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
3 tín chỉ
Lập trình .Net
3 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 1
2 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 2
1 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 3
2 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 4
2 tín chỉ
Lịch sử Đảng CSVN
3 tín chỉ
Toán rời rạc
2 tín chỉ
Tiếng Anh chuyên ngành
3 tín chỉ
Đồ án cơ sở ngành
3 tín chỉ
Công cụ xử lý ảnh
3 tín chỉ
Quản trị mạng
3 tín chỉ
Lập trình web (Giảng dạy 40% Tiếng Anh)
3 tín chỉ
Tự chọn 3
Tự chọn 3
3 tín chỉ
Lập trình game
3 tín chỉ
Hệ hỗ trợ ra quyết định
3 tín chỉ
An toàn thông tin
3 tín chỉ
Phát triển ứng dụng Java (Giảng dạy 20% Tiếng Anh)
3 tín chỉ
Lập trình cho thiết bị di động
3 tín chỉ
Thực tập chuyên ngành
3 tín chỉ
Tự chọn 1
Tự chọn 1
3 tín chỉ
Điện toán đám mây
3 tín chỉ
An ninh mạng
3 tín chỉ
Tự chọn 2
Tự chọn 2
3 tín chỉ
Xử lý dữ liệu lớn
3 tín chỉ
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
| STT | Tên học phần | Số tín chỉ | Học kỳ | Loại học phần | Khối kiến thức | Chuyên ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triết học Mác – Lênin | 3 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 2 | Tiếng Anh 1 | 3 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 3 | Đại số tuyến tính (Giảng dạy 20% Tiếng Anh) | 3 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 4 | Tin học ứng dụng | 4 | 1 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 5 | Nhập môn Công nghệ thông tin | 3 | 1 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 6 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 7 | Pháp luật đại cương | 2 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 8 | Tiếng Anh 2 | 3 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 9 | Giải tích | 4 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 10 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 11 | Lập trình máy tính (Giảng dạy 20% Tiếng Anh) | 4 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 12 | Kiến trúc máy tính | 3 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 13 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 2 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 14 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 3 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 15 | Tiếng Anh 3 | 3 | 3 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 16 | Hệ điều hành | 3 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 17 | Lập trình hướng đối tượng | 3 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 18 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 19 | Kỹ năng mềm | 2 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 20 | Bảo trì máy tính | 3 | 3 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 21 | Giáo dục thể chất 2 | 2 | 3 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 22 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 23 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 3 | 4 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 24 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 25 | Mạng máy tính | 2 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 26 | Phát triển ứng dụng web với PHP&MySQL | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 27 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 28 | Lập trình .Net | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 29 | Giáo dục quốc phòng 1 | 3 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 30 | Giáo dục quốc phòng 2 | 2 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 31 | Giáo dục quốc phòng 3 | 1 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 32 | Giáo dục quốc phòng 4 | 2 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 33 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 5 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 34 | Toán rời rạc | 3 | 5 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 35 | Tiếng Anh chuyên ngành | 2 | 5 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 36 | Đồ án cơ sở ngành | 3 | 5 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 37 | Công cụ xử lý ảnh | 3 | 5 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 38 | Quản trị mạng | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 39 | Lập trình web (Giảng dạy 40% Tiếng Anh) | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 40 | Tự chọn 3 | 3 | 5 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 41 | An toàn thông tin | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 42 | Phát triển ứng dụng Java (Giảng dạy 20% Tiếng Anh) | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 43 | Lập trình cho thiết bị di động | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 44 | Thực tập chuyên ngành | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 45 | Tự chọn 1 | 3 | 6 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 46 | Tự chọn 2 | 3 | 6 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 47 | Khối tốt nghiệp | 10 | 7 | Tốt nghiệp | Tốt nghiệp | Chung |
Nghề nghiệp
_
Học phí
_

English
VI