Tổng quan
_
Chuẩn đầu vào
_
Chuẩn đầu ra
_
Cấu trúc chương trình các chuyên ngành (Tiến trình học tập theo học chế tín chỉ )
3 tín chỉ
Triết học Mác – Lênin
2 tín chỉ
Tiếng Việt thực hành
3 tín chỉ
Tiếng Anh 1
2 tín chỉ
Pháp luật đại cương
3 tín chỉ
Tiếng Anh tổng hợp 1
2 tín chỉ
Ngữ âm thực hành
2 tín chỉ
Ngữ pháp 1
2 tín chỉ
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
4 tín chỉ
Tin học ứng dụng
2 tín chỉ
Cơ sở văn hoá Việt Nam
3 tín chỉ
Tiếng Anh 2
3 tín chỉ
Tiếng Anh tổng hợp 2
2 tín chỉ
Ngữ âm- Âm vị học
2 tín chỉ
Ngữ pháp 2
3 tín chỉ
Từ vựng học-Ngữ nghĩa học
1 tín chỉ
Giáo dục thể chất 1
2 tín chỉ
Chủ nghĩa xã hội khoa học
4 tín chỉ
Tự chọn 1
Tự chọn 1
2 tín chỉ
Dẫn luận ngôn ngữ học
2 tín chỉ
Ngữ dụng học
3 tín chỉ
Tiếng Anh tổng hợp 3
2 tín chỉ
Giao thoa văn hoá
3 tín chỉ
Nghe 1
3 tín chỉ
Nói 1
3 tín chỉ
Đọc 1
3 tín chỉ
Viết 1
2 tín chỉ
Giáo dục thể chất 2
2 tín chỉ
Tư tưởng Hồ Chí Minh
3 tín chỉ
Tiếng Anh tổng hợp 4
2 tín chỉ
Văn hoá Anh
2 tín chỉ
Cú pháp học
3 tín chỉ
Nghe 2
3 tín chỉ
Nói 2
3 tín chỉ
Đọc 2
3 tín chỉ
Viết 2
3 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 1
2 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 2
1 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 3
2 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 4
2 tín chỉ
Lịch sử Đảng CSVN
2 tín chỉ
Văn hóa Mỹ
3 tín chỉ
Nghe 3
3 tín chỉ
Nói 3
3 tín chỉ
Đọc 3
3 tín chỉ
Viết 3
2 tín chỉ
Biên dịch 1
2 tín chỉ
Phiên dịch 1
2 tín chỉ
Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề
4 tín chỉ
Tự chọn 1
Tự chọn 1
3 tín chỉ
Tiếng Anh 3
2 tín chỉ
Phân tích diễn ngôn
2 tín chỉ
Nghe 4
2 tín chỉ
Nói 4
3 tín chỉ
Đọc 4
3 tín chỉ
Viết 4
2 tín chỉ
Biên dịch 2
2 tín chỉ
Phiên dịch 2
2 tín chỉ
Phương pháp NCKH
| STT | Tên học phần | Số tín chỉ | Học kỳ | Loại học phần | Khối kiến thức | Chuyên ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triết học Mác – Lênin | 3 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 2 | Tiếng Việt thực hành | 2 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 3 | Tiếng Anh 1 | 3 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 4 | Pháp luật đại cương | 2 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 5 | Tiếng Anh tổng hợp 1 | 3 | 1 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 6 | Ngữ âm thực hành | 2 | 1 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 7 | Ngữ pháp 1 | 2 | 1 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 8 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 9 | Tin học ứng dụng | 4 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 10 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 11 | Tiếng Anh 2 | 3 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 12 | Tiếng Anh tổng hợp 2 | 3 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 13 | Ngữ âm- Âm vị học | 2 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 14 | Ngữ pháp 2 | 2 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 15 | Từ vựng học-Ngữ nghĩa học | 3 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 16 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 2 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 17 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 3 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 18 | Tự chọn 1 | 4 | 3 | Tự chọn | Đại cương | Chung |
| 19 | Tiếng Anh tổng hợp 3 | 3 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 20 | Giao thoa văn hoá | 2 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 21 | Nghe 1 | 3 | 3 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 22 | Nói 1 | 3 | 3 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 23 | Đọc 1 | 3 | 3 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 24 | Viết 1 | 3 | 3 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 25 | Giáo dục thể chất 2 | 2 | 3 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 26 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 27 | Tiếng Anh tổng hợp 4 | 3 | 4 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 28 | Văn hoá Anh | 2 | 4 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 29 | Cú pháp học | 2 | 4 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 30 | Nghe 2 | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 31 | Nói 2 | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 32 | Đọc 2 | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 33 | Viết 2 | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 34 | Giáo dục quốc phòng 1 | 3 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 35 | Giáo dục quốc phòng 2 | 2 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 36 | Giáo dục quốc phòng 3 | 1 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 37 | Giáo dục quốc phòng 4 | 2 | 4 | Bắt buộc | Không tích luỹ | Chung |
| 38 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 5 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 39 | Văn hóa Mỹ | 2 | 5 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 40 | Nghe 3 | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 41 | Nói 3 | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 42 | Đọc 3 | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 43 | Viết 3 | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 44 | Biên dịch 1 | 2 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 45 | Phiên dịch 1 | 2 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 46 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 6 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 47 | Tự chọn 1 | 4 | 6 | Tự chọn | Đại cương | Chung |
| 48 | Nghe 4 | 2 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 49 | Nói 4 | 2 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 50 | Đọc 4 | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 51 | Viết 4 | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 52 | Biên dịch 2 | 2 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 53 | Phiên dịch 2 | 2 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 54 | Phương pháp NCKH | 2 | 7 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 55 | Khối tốt nghiệp | 10 | 7 | Tốt nghiệp | Tốt nghiệp | Chung |
Nghề nghiệp
_
Học phí
_

English
VI