Tổng quan
_
Chuẩn đầu vào
_
Chuẩn đầu ra
_
Cấu trúc chương trình các chuyên ngành (Tiến trình học tập theo học chế tín chỉ )
4 tín chỉ
Tin học ứng dụng
4 tín chỉ
Toán cho các nhà kinh tế
3 tín chỉ
Triết học Mác – Lênin
2 tín chỉ
Pháp luật đại cương
3 tín chỉ
Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ
2 tín chỉ
Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề
2 tín chỉ
Marketing căn bản
3 tín chỉ
Nguyên lý kế toán
3 tín chỉ
Thống kê kinh tế
3 tín chỉ
Tiếng Anh 1
1 tín chỉ
Giáo dục thể chất 1
2 tín chỉ
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
3 tín chỉ
Lý thuyết xác suất và thống kê toán
3 tín chỉ
Kinh tế vi mô
2 tín chỉ
Khởi nghiệp
2 tín chỉ
Tự chọn 1
Tự chọn 1
2 tín chỉ
Tâm lý học quản trị kinh doanh
2 tín chỉ
Tâm lý khách hàng
2 tín chỉ
Tự chọn 2
Tự chọn 2
2 tín chỉ
Kế toán DN thương mại - dịch vụ
3 tín chỉ
Marketing dịch vụ
3 tín chỉ
Pháp luật kinh tế
3 tín chỉ
Tiếng Anh 2
2 tín chỉ
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2 tín chỉ
Giáo dục thể chất 2
3 tín chỉ
Kinh tế vĩ mô
2 tín chỉ
Quản trị học
3 tín chỉ
Tự chọn 3
Tự chọn 3
3 tín chỉ
Khởi sự kinh doanh và tạo lập DN
3 tín chỉ
Marketing trực tuyến
2 tín chỉ
Tự chọn 4
Tự chọn 4
3 tín chỉ
Kinh doanh quốc tế (Giảng dạy 20% Tiếng Anh)
3 tín chỉ
Marketinh quốc tế
2 tín chỉ
Xã hội học quản lý
2 tín chỉ
Kỹ năng phỏng vấn và làm việc chuyên nghiệp
3 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 1
2 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 2
2 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 4
1 tín chỉ
Giáo dục quốc phòng 3
2 tín chỉ
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2 tín chỉ
Hành vi người tiêu dùng
3 tín chỉ
Marketing chiến lược
3 tín chỉ
Tổ chức sự kiện
2 tín chỉ
Tiếng Anh chuyên ngành
2 tín chỉ
Lịch sử Đảng CSVN
3 tín chỉ
Quản trị nhân lực
2 tín chỉ
Văn hóa doanh nghiệp
3 tín chỉ
Quản trị marketing
3 tín chỉ
Nghiên cứu Marketing
3 tín chỉ
Truyền thông marketing
3 tín chỉ
Quan hệ công chúng
3 tín chỉ
Quản trị bán hàng
3 tín chỉ
Thực tập nghề nghiệp
2 tín chỉ
Quản trị thương hiệu
2 tín chỉ
Lịch sử học thuyết kinh tế
2 tín chỉ
Thương mại điện tử căn bản
3 tín chỉ
Tự chọn 5
Tự chọn 5
3 tín chỉ
Phân tích hoạt động kinh doanh
3 tín chỉ
Thống kê chất lượng
3 tín chỉ
Quản trị kênh phân phối
2 tín chỉ
Xúc tiến bán
| STT | Tên học phần | Số tín chỉ | Học kỳ | Loại học phần | Khối kiến thức | Chuyên ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tin học ứng dụng | 4 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 2 | Toán cho các nhà kinh tế | 4 | 1 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 3 | Triết học Mác – Lênin | 3 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 4 | Pháp luật đại cương | 2 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 5 | Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ | 3 | 1 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 6 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 7 | Marketing căn bản | 2 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 8 | Nguyên lý kế toán | 3 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 9 | Thống kê kinh tế | 3 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 10 | Tiếng Anh 1 | 3 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 11 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 12 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 13 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 2 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 14 | Kinh tế vi mô | 3 | 2 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 15 | Khởi nghiệp | 2 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 16 | Tự chọn 1 | 2 | 3 | Tự chọn | Cơ sở ngành | Chung |
| 17 | Tự chọn 2 | 2 | 3 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 18 | Pháp luật kinh tế | 3 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 19 | Tiếng Anh 2 | 3 | 3 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 20 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 3 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 21 | Giáo dục thể chất 2 | 2 | 3 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 22 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 23 | Quản trị học | 2 | 3 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 24 | Tự chọn 3 | 3 | 4 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 25 | Tự chọn 4 | 2 | 4 | Tự chọn | Cơ sở ngành | Chung |
| 26 | Xã hội học quản lý | 2 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 27 | Kỹ năng phỏng vấn và làm việc chuyên nghiệp | 2 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 28 | Giáo dục quốc phòng 1 | 3 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 29 | Giáo dục quốc phòng 2 | 2 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 30 | Giáo dục quốc phòng 4 | 2 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 31 | Giáo dục quốc phòng 3 | 1 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 32 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 4 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 33 | Hành vi người tiêu dùng | 2 | 4 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 34 | Marketing chiến lược | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 35 | Tổ chức sự kiện | 3 | 4 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 36 | Tiếng Anh chuyên ngành | 2 | 5 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 37 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 5 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 38 | Quản trị nhân lực | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 39 | Văn hóa doanh nghiệp | 2 | 5 | Bắt buộc | Cơ sở ngành | Chung |
| 40 | Quản trị marketing | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 41 | Nghiên cứu Marketing | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 42 | Truyền thông marketing | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 43 | Quan hệ công chúng | 3 | 5 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 44 | Quản trị bán hàng | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 45 | Thực tập nghề nghiệp | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 46 | Quản trị thương hiệu | 2 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 47 | Lịch sử học thuyết kinh tế | 2 | 6 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 48 | Thương mại điện tử căn bản | 2 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 49 | Tự chọn 5 | 3 | 6 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 50 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 51 | Xúc tiến bán | 2 | 6 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 52 | Khối tốt nghiệp | 10 | 7 | Tốt nghiệp | Tốt nghiệp | Chung |
Nghề nghiệp
_
Học phí
_

English
VI