Tổng quan
_
Chuẩn đầu vào
_
Chuẩn đầu ra
_
Cấu trúc chương trình các chuyên ngành (Tiến trình học tập theo học chế tín chỉ )
4 tín chỉ
Triết học
2 tín chỉ
Đạo đức kinh doanh và văn hóa DN
3 tín chỉ
Lý thuyết quản trị hiện đại
3 tín chỉ
Phương pháp nghiên cứu Kinh tế
2 tín chỉ
Quản trị chiến lược nâng cao
3 tín chỉ
Quản trị nhân lực
3 tín chỉ
Tự chọn
Tự chọn
3 tín chỉ
Quản trị đa văn hóa
3 tín chỉ
Quản trị chuỗi cung ứng
3 tín chỉ
Quản trị tài chính
3 tín chỉ
Quản trị dự án
3 tín chỉ
Quản trị chất lượng
3 tín chỉ
Quản trị sản xuất
3 tín chỉ
Khởi sự kinh doanh và tạo lập DN
3 tín chỉ
Tự chọn
Tự chọn
3 tín chỉ
Quản trị rủi ro
3 tín chỉ
Luật vận tải và logictis
3 tín chỉ
Quản trị sự thay đổi
3 tín chỉ
Quản trị rủi ro pháp lý trong kinh doanh
3 tín chỉ
Quản trị marketing
2 tín chỉ
Quản trị thương hiệu
3 tín chỉ
Kỹ năng quản trị
2 tín chỉ
Hệ thống thông tin quản lý trong logistics và quản lý chuỗi cung ứng
2 tín chỉ
Quản trị Logistics
| STT | Tên học phần | Số tín chỉ | Học kỳ | Loại học phần | Khối kiến thức | Chuyên ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triết học | 4 | 1 | Bắt buộc | Đại cương | Chung |
| 2 | Đạo đức kinh doanh và văn hóa DN | 2 | 1 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 3 | Lý thuyết quản trị hiện đại | 3 | 1 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 4 | Phương pháp nghiên cứu Kinh tế | 3 | 1 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 5 | Quản trị chiến lược nâng cao | 2 | 1 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 6 | Quản trị nhân lực | 3 | 1 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 7 | Tự chọn | 3 | 1 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 8 | Quản trị tài chính | 3 | 2 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 9 | Quản trị dự án | 3 | 2 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 10 | Quản trị chất lượng | 3 | 2 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 11 | Quản trị sản xuất | 3 | 2 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 12 | Khởi sự kinh doanh và tạo lập DN | 3 | 2 | Bắt buộc | Chuyên ngành | Chung |
| 13 | Tự chọn | 3 | 2 | Tự chọn | Chuyên ngành | Chung |
| 14 | Khối tốt nghiệp | — | 3 | Tốt nghiệp | Tốt nghiệp | Chung |
Nghề nghiệp
_
Học phí
_

English
VI